Thủy sản Việt Nam 60 năm trưởng thành, phát triển và hội nhập     |     Lễ kỷ niệm 60 năm ngày truyền thống ngành Thủy sản được tổ chức tại Quảng Ninh và truyền hình trực tiếp trên kênh VTV2 từ 20h00 – 21h30 ngày 31/3/2019

Xét nghiệm DNA giúp phát hiện việc buôn bán bất hợp pháp các sản phẩm từ cá mập (05-03-2019)

Một nhóm nghiên cứu đa quốc gia đã phát triển một phương pháp nhận dạng DNA nhanh chóng để giúp các thanh tra hải quan phát hiện các sản phẩm động vật hoang dã buôn bán bất hợp pháp, bắt đầu với cá mập.
Xét nghiệm DNA giúp phát hiện việc buôn bán bất hợp pháp các sản phẩm từ cá mập
Ảnh minh họa

Phương thức kiểm tra DNA phát hiện 9 trong số 12 loài cá mập thường được giao dịch đủ nhanh để cho phép các quan chức xác định xem một lô hàng có cần kiểm tra thêm hay không.

Các nhà nghiên cứu tập trung vào cá mập vì loài này bị đe dọa bởi việc giết hại và buôn bán bất hợp pháp, nhưng việc thực thi luật thương mại đã thách thức các cán bộ hải quan. 12 loài cá mập được liệt kê theo Phụ lục II của Công ước về Buôn bán quốc tế các loài có nguy cơ tuyệt chủng (CITES), nghĩa là buôn bán các sản phẩm từ các loài này đòi hỏi phải có mẫu vật được đánh bắt hợp pháp và thương mại không gây hại cho sự sống của loài. 12 loài, bao gồm cá mập đầu búa, cá nhám đuôi dài, cá nhám hồi và cá mập trắng lớn, bị đe dọa phần lớn bởi tình trạng giết với số lượng lớn chủ yếu không chỉ để lấy vây, mà còn lấy thịt và các sản phẩm khác.

Đối với những loài này và các loài khác, việc giới hạn giao dịch ở mức thấp hơn tỷ lệ sinh/sống cho phép các quần thể tồn tại và do đó là ưu tiên hàng đầu cho bảo tồn cá mập.

Các nhà nghiên cứu, từ Đại học Quốc tế Florida, Đại học Stony Brook, và Hiệp hội Bloom có ​​trụ sở tại Paris và Hồng Kông, đã đề xuất trong nghiên cứu của họ rằng phương thức của họ có thể được sử dụng tại chỗ để giúp các thanh tra hải quan ngăn chặn hiệu quả hơn việc buôn bán bất hợp pháp các sản phẩm cá mập và cho phép các quốc gia của họ tuân thủ các yêu cầu của CITES và tránh các lệnh trừng phạt thương mại tiềm năng.

Thách thức trong việc tách các sản phẩm hợp pháp với các sản phẩm bất hợp pháp

Các nhà nghiên cứu lưu ý: Các sản phẩm cá mập thường được giao dịch với khối lượng lớn, điều này khiến các cán bộ hải quan phải xử lý nhanh chóng, thường trong vòng 24 giờ. Trở ngại lớn nhất đối với việc sàng lọc thường xuyên các sản phẩm cá mập, là chi phí và thời gian cần thiết để xử lý khối lượng lô hàng lớn điển hình của việc buôn bán cá mập, bao gồm phân biệt giữa các sản phẩm từ các loài được liệt kê (bị đe dọa) và từ các loài không bị hạn chế.

Nhân viên hải quan ở nhiều quốc gia thiếu khả năng phân biệt đủ nhanh các bộ phận cá mập hợp pháp với các bộ phận buôn bán bất hợp pháp để xử lý các lô hàng lớn, vì vậy họ thường thông quan nhanh các lô hàng này.

Tác giả chính của nghiên cứu Diego Cardeñosa tại Đại học Stony Brook cho biết: Ngoại trừ một số vây chưa được xử lý, nhiều sản phẩm cá mập có thể mang lại khó khăn trong việc xác định trực quan đến cấp độ loài.

Các công cụ pháp y đáng tin cậy về động vật hoang dã, bao gồm mã vạch DNA và các xét nghiệm đặc trưng cho loài dựa trên PCR (phản ứng chuỗi polymerase), có thể xác định các loài từ các sản phẩm được giao dịch. Tuy nhiên, sử dụng các công cụ này thường yêu cầu việc chuyển các mẫu mô đến phòng thí nghiệm và xử lý các mẫu bằng cách cách ly, giải trình tự và mã hóa DNA hoặc sử dụng các xét nghiệm PCR đặc trưng cho loài.

Ông Cardññosa cho biết: Các công cụ mã vạch của DNA có thể xác định được những con cá mập được liệt kê trong danh sách của CITES, nhưng không thể tiến hành ở cửa khẩu nhập cảnh, điều này hạn chế khả năng áp dụng khi các lô hàng chỉ có thể bị giữ trong một vài giờ.

Một công cụ mới cho các cơ quan hải quan

Thử nghiệm mới được phát triển có thể phát hiện sự hiện diện của 9 trong số 12 loài cá mập được liệt kê trong một phân tích duy nhất. Nó không xác định được cụ thể loài nào, chỉ xác định lô hàng đó chứa ít nhất một loài được liệt kê trong CITES, điều này đủ để biện minh cho việc giữ một lô hàng để phân tích cụ thể hơn về loài.

Cardeñosa cho biết: Thử nghiệm có thể được thực hiện tại chỗ bởi các cán bộ hải quan, mặc dù họ cần phải có ít nhất một mẫu DNA từ một loài cá mập được liệt kê trong CITES.

Phương thức sử dụng các đoạn DNA nhỏ, làm cơ sở để sao chép chuỗi DNA cụ thể từ một trong những loài cá mập mục tiêu. Sau đó, nó khuếch đại hoặc tạo ra hàng triệu bản sao của chuỗi để các kiểm tra có thể phát hiện chuỗi cần quan tâm.

Sử dụng các đoạn mẫu đã được kiểm tra kỹ cho các loài được liệt kê khác nhau mà không bị nhầm lẫn với các loài khác, loài không bị hạn chế, họ đã tạo ra một PCR đa thành phần, phát hiện 9 trong số 12 loài được liệt kê trong CITES mà không cần cơ sở dữ liệu tham khảo cần thiết cho mã vạch hoặc truy cập internet.

Các nhà nghiên cứu lưu ý: Phương pháp mới này là phương thức phân tử nhanh nhất cho đến nay để phát hiện phần lớn các loài cá mập được liệt kê trong CITES thường được buôn bán lấy vây.

Các nhà nghiên cứu cũng nhằm mục đích làm cho phương thức này có hiệu quả về mặt chi phí. Cardeñosa cho biết người dùng cần một phần cứng chính, máy quay vòng nhiệt PCR theo thời gian thực có sẵn trên thị trườn, đây là tất cả các thiết bị cần thiết. Tùy thuộc vào số lượng mẫu mong muốn được thử nghiệm cùng một lúc, chi phí của máy quay vòng nhiệt dao động từ khoảng 4.000 đến 40.000 USD. Chi phí cho phần còn lại của vật tư tiêu hao, dụng cụ lấy mẫu và thuốc thử thay đổi tùy theo nhãn hiệu, nhưng, kết hợp lại, chi phí để phân tích một mẫu là dưới 1 USD.

Các kết quả kiểm tra

Các nhà nghiên cứu đã thử nghiệm phương thức trên các mẫu vây cá mập chế biến được thu thập từ các thị trường bán lẻ ở Hồng Kông, một trung tâm giao dịch cá mập lớn. Các mẫu DNA xuống cấp khi xử lý, làm cho các sản phẩm này khó xác định hơn về mặt di truyền cũng như trực quan. Họ đã so sánh kết quả phân tích PCR với kết quả từ mã vạch và kiểm tra trực quan của các cán bộ địa phương.

Phương pháp đa thành phần PCR theo thời gian thực không tạo ra bất kỳ kết quả dương tính giả nào (phát hiện sự hiện diện của các loài không có), phương pháp mà các nhà nghiên cứu cho rằng có khả năng đưa ra thử nghiệm rộng rãi về các mẫu mà họ sử dụng.

Mặc dù công cụ này không phát hiện ra cá nhám voi, vây của những con cá mập lớn hơn này được liệt kê trong Phụ lục II được giao dịch không thường xuyên và dễ dàng phát hiện hơn bằng mắt thường.

Tuy nhiên, Cardeñosa cho biết, trong khi các công cụ trực quan có thể cho phép nhận dạng hiệu quả vây cá mập chưa qua chế biến (và Hồng Kông đi đầu về vấn đề này), công cụ DNA được phát triển gần đây mở rộng khả năng của nhân viên thực thi để xác minh nhanh chóng và hiệu quả về chi phí các loại vây cá mập cùng với các loại khác sản phẩm được giao dịch với khối lượng lớn.

Các tác giả lưu ý: Kết quả cho thấy sự cần thiết phải thực hiện giao thức rtPCR mới này để phát hiện các loài được liệt kê trong CITES trong các lô hàng vây từ cá mập nhỏ, các loại vây thứ cấp nhỏ (ví dụ, vây bụng), và các vây đã được xử lý mà trước đây không được kiểm tra do thiếu các phương thức nhận dạng hình thái.

Các nhà nghiên cứu kết luận: Việc kết hợp phân tích đa thành phần với các hướng dẫn nhận dạng trực quan cho phép sàng lọc các lô hàng nhập khẩu hiệu quả và tiết kiệm chi phí tại cửa khẩu từ một loạt các sản phẩm vây nhằm xác định những loài cá mập được liệt kê trong danh sách CITES phổ biến nhất trong thương mại”.

HNN (Theo mongabay)

Ý kiến bạn đọc

Tin khác